BẢNG GIÁ CHUNG CƯ SUNSHINE GARDEN HAI BÀ TRƯNG

Chung cư Sunshine Garden do chủ đầu tư SUNSHINE GROUP xây dựng sẽ mở bán chính ngày 25/09/2016 có thiết kế căn hộ từ 1 đến 3 phòng ngủ
Mức giá trần mở bán chỉ từ 28.5 triệu/m2 (FULL NỘI THẤT)
Căn 1 phòng ngủ có diện tích từ 51,45 m2 giá từ 1,5 tỷ
Căn 2 phòng ngủ có diện tích từ 82,69m2 giá từ 2,5 tỷ
Căn 3 phòng ngủ có diện tích 102 – 153m2 giá từ 2,9 tỷ
 
Chương trình bán hàng
  1. Mức giá trần: 28.5 đến 31 triệu/m2 Hoặc xem chi tiết theo Bảng giá
  2. Đăng ký đặt mua căn hộ cụ thể trong bảng giá
  3. Số tiền đặt mua tối thiểu là 50.000.000đ (năm mươi triệu đồng).
  4. Mẫu phiếu Đăng ký đặt mua : Liên hệ 0979 527 780
  5. Công bố giá niêm yết chính thức : Sau 10 ngày kể từ ngày công bố bảng giá trần
STT Tầng Tòa Số căn Mã căn Số PN DT thông thủy (m2) DT tim tường (m2) Hướng cửa chính Hướng Ban công G View Đơn giá tim tường (gồm VAT+NT ) Tổng giá trị (Gồm VAT+NT+chưa gồm KPBT)
1 4 G1 01 G1-401 3 101.17 109.62 Đ TN G Park Hill 29,099,622 3,189,900,512
2 4 G1 02 G1-402 3 107.81 117.16 T ĐN G Nội khu 30,039,572 3,519,436,267
3 4 G1 03 G1-403 3 96.62 102.90 Đ T   Park Hill 28,444,463 2,926,935,217
4 4 G1 04 G1-404 3 96.62 102.90 T Đ   Nội khu 29,910,672 3,077,808,166
5 4 G1 05 G1-405 1 47.43 51.45 Đ T   Park Hill 28,479,324 1,465,261,210
6 4 G1 06 G1-406 1 46.98 51.45 T Đ   Nội khu 29,663,200 1,526,171,636
7 4 G1 07 G1-407 1 47.41 51.45 Đ T   Park Hill 28,467,315 1,464,643,347
8 4 G1 08 G1-408 2 78.66 82.69 T Đ   Nội khu 30,908,337 2,555,810,372
9 4 G1 09 G1-409 1 47.43 51.45 T T   Park Hill 28,479,324 1,465,261,210
10 4 G1 10 G1-410 3 142.12 153.06 Đ N T-TB G Park Hill 28,403,318 4,347,411,796
11 4 G1 11 G1-411 3 138.50 147.91 N TB-B G Park Hill 28,789,013 4,258,182,964
12 4 G1 12 G1-412 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
13 4 G1 12A G1-412A 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 30,042,040 1,545,662,972
14 4 G1 14 G1-414 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
15 4 G1 15 G1-415 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 29,950,916 3,081,949,287
16 4 G1 16 G1-416 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
17 4 G1 17 G1-417 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 29,904,481 3,077,171,071
18 5 G1 01 G1-501 3 101.17 109.62 Đ TN G Park Hill 29,693,491 3,255,000,522
19 5 G1 02 G1-502 3 107.81 117.16 T ĐN G Nội khu 30,652,625 3,591,261,497
20 5 G1 03 G1-503 3 96.62 102.90 Đ T   Park Hill 29,024,962 2,986,668,589
21 5 G1 04 G1-504 3 96.62 102.90 T Đ   Nội khu 30,521,094 3,140,620,578
22 5 G1 05 G1-505 1 47.43 51.45 Đ T   Park Hill 29,060,534 1,495,164,500
23 5 G1 06 G1-506 1 46.98 51.45 T Đ   Nội khu 30,268,571 1,557,317,996
24 5 G1 07 G1-507 1 47.41 51.45 Đ T   Park Hill 29,048,280 1,494,534,028
25 5 G1 08 G1-508 2 78.66 82.69 T Đ   Nội khu 31,539,119 2,607,969,768
26 5 G1 09 G1-509 1 47.43 51.45 T T   Park Hill 29,060,534 1,495,164,500
27 5 G1 10 G1-510 3 142.12 153.06 Đ N T-TB G Park Hill 28,982,977 4,436,134,486
28 5 G1 11 G1-511 3 138.50 147.91 N TB-B G Park Hill 29,376,544 4,345,084,657
29 5 G1 12 G1-512 3 96.60 102.90 N B   City 29,916,447 3,078,402,432
30 5 G1 12A G1-512A 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 30,655,143 1,577,207,114
31 5 G1 14 G1-514 3 96.60 102.90 N B   City 29,916,447 3,078,402,432
32 5 G1 15 G1-515 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 30,562,159 3,144,846,211
33 5 G1 16 G1-516 3 96.60 102.90 N B   City 29,916,447 3,078,402,432
34 5 G1 17 G1-517 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 30,514,776 3,139,970,481
35 9 G1 01 G1-901 3 101.17 109.62 Đ TN G Park Hill 30,435,829 3,336,375,535
36 9 G1 02 G1-902 3 107.81 117.16 T ĐN G Nội khu 31,418,940 3,681,043,035
37 9 G1 03 G1-903 3 96.62 102.90 Đ T   Park Hill 29,750,586 3,061,335,304
38 9 G1 04 G1-904 3 96.62 102.90 T Đ   Nội khu 31,284,121 3,219,136,092
39 9 G1 05 G1-905 1 47.43 51.45 Đ T   Park Hill 29,787,048 1,532,543,612
40 9 G1 06 G1-906 1 46.98 51.45 T Đ   Nội khu 31,025,286 1,596,250,946
41 9 G1 07 G1-907 1 47.41 51.45 Đ T   Park Hill 29,774,487 1,531,897,378
43 9 G1 12 G1-912 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
44 9 G1 12A G1-912A 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 31,421,522 1,616,637,292
45 9 G1 14 G1-914 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
46 9 G1 15 G1-915 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 31,326,213 3,223,467,366
47 9 G1 16 G1-916 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
48 9 G1 17 G1-917 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 31,277,646 3,218,469,743
49 12A G1 01 G1-12A01 3 101.17 109.62 Đ TN G Park Hill 29,099,622 3,189,900,512
50 12A G1 02 G1-12A02 3 107.81 117.16 T ĐN G Nội khu 30,039,572 3,519,436,267
51 12A G1 03 G1-12A03 3 96.62 102.90 Đ T   Park Hill 28,444,463 2,926,935,217
52 12A G1 04 G1-12A04 3 96.62 102.90 T Đ   Nội khu 29,910,672 3,077,808,166
53 12A G1 05 G1-12A05 1 47.43 51.45 Đ T   Park Hill 28,479,324 1,465,261,210
54 12A G1 06 G1-12A06 1 46.98 51.45 T Đ   Nội khu 29,663,200 1,526,171,636
55 12A G1 07 G1-12A07 1 47.41 51.45 Đ T   Park Hill 28,467,315 1,464,643,347
56 12A G1 08 G1-12A08 2 78.66 82.69 T Đ   Nội khu 30,908,337 2,555,810,372
57 12A G1 09 G1-12A09 1 47.43 51.45 T T   Park Hill 28,479,324 1,465,261,210
58 12A G1 10 G1-12A10 3 142.12 153.06 Đ N T-TB G Park Hill 28,403,318 4,347,411,796
59 12A G1 11 G1-12A11 3 138.50 147.91 N TB-B G Park Hill 28,789,013 4,258,182,964
60 12A G1 12 G1-12A12 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
61 12A G1 12A G1-12A12A 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 30,042,040 1,545,662,972
62 12A G1 14 G1-12A14 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
63 12A G1 15 G1-12A15 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 29,950,916 3,081,949,287
64 12A G1 16 G1-12A16 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
65 12A G1 17 G1-12A17 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 29,904,481 3,077,171,071
66 27 G1 01 G1-2701 3 101.17 109.62 Đ TN G Park Hill 30,138,894 3,303,825,530
67 27 G1 02 G1-2702 3 107.81 117.16 T ĐN G Nội khu 31,112,414 3,645,130,420
68 27 G1 03 G1-2703 3 96.62 102.90 Đ T   Park Hill 29,460,336 3,031,468,618
69 27 G1 04 G1-2704 3 96.62 102.90 T Đ   Nội khu 30,978,910 3,187,729,887
70 27 G1 05 G1-2705 1 47.43 51.45 Đ T   Park Hill 29,496,443 1,517,591,967
71 27 G1 06 G1-2706 1 46.98 51.45 T Đ   Nội khu 30,722,600 1,580,677,766
72 27 G1 07 G1-2707 1 47.41 51.45 Đ T   Park Hill 29,484,005 1,516,952,038
73 27 G1 08 G1-2708 2 78.66 82.69 T Đ   Nội khu 32,012,206 2,647,089,314
74 27 G1 09 G1-2709 1 47.43 51.45 T T   Park Hill 29,496,443 1,517,591,967
75 27 G1 10 G1-2710 3 142.12 153.06 Đ N T-TB G Park Hill 29,417,722 4,502,676,503
76 27 G1 11 G1-2711 3 138.50 147.91 N TB-B G Park Hill 29,817,192 4,410,260,927
77 27 G1 12 G1-2712 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
78 27 G1 12A 1-2712A 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 31,114,970 1,600,865,221
79 27 G1 14 G1-2714 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
80 27 G1 15 G1-2715 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 31,020,592 3,192,018,904
81 27 G1 16 G1-2716 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
82 27 G1 17 G1-2717 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 30,972,498 3,187,070,038
83 29 G1 01 G1-2901 3 101.17 109.62 Đ TN G Park Hill 29,396,556 3,222,450,517
84 29 G1 02 G1-2902 3 107.81 117.16 T ĐN G Nội khu 30,346,098 3,555,348,882
85 29 G1 03 G1-2903 3 96.62 102.90 Đ T   Park Hill 28,734,712 2,956,801,903
86 29 G1 04 G1-2904 3 96.62 102.90 T Đ   Nội khu 30,215,883 3,109,214,372
87 29 G1 05 G1-2905 1 47.43 51.45 Đ T   Park Hill 28,769,929 1,480,212,855
88 29 G1 06 G1-2906 1 46.98 51.45 T Đ   Nội khu 29,965,886 1,541,744,816
89 29 G1 07 G1-2907 1 47.41 51.45 Đ T   Park Hill 28,757,798 1,479,588,687
90 29 G1 08 G1-2908 2 78.66 82.69 T Đ   Nội khu 31,223,728 2,581,890,070
91 29 G1 09 G1-2909 1 47.43 51.45 T T   Park Hill 28,769,929 1,480,212,855
92 29 G1 10 G1-2910 3 142.12 153.06 Đ N T-TB G Park Hill 28,693,147 4,391,773,141
93 29 G1 11 G1-2911 3 138.50 147.91 N TB-B G Park Hill 29,082,779 4,301,633,810
94 29 G1 12 G1-2912 3 96.60 102.90 N B   City 29,617,283 3,047,618,408
95 29 G1 12A 1-2912A 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 30,348,592 1,561,435,043
96 29 G1 14 G1-2914 3 96.60 102.90 N B   City 29,617,283 3,047,618,408
97 29 G1 15 G1-2915 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 30,256,538 3,113,397,749
98 29 G1 16 G1-2916 3 96.60 102.90 N B   City 29,617,283 3,047,618,408
99 29 G1 17 G1-2917 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 30,209,629 3,108,570,776
100 4 G2 01 G2-401 3 101.02 109.62 T ĐN G Hồng 30,384,563 3,330,755,832
101 4 G2 02 G2-402 3 107.81 117.16 Đ TN   Nội khu 28,168,768 3,300,252,811
102 4 G2 03 G2-403 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 30,172,259 3,104,725,450
103 4 G2 04 G2-404 3 96.62 102.90 Đ T   Nội khu 28,444,463 2,926,935,217
104 4 G2 05 G2-405 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 30,172,259 3,104,725,450
105 4 G2 06 G2-406 1 46.98 51.45 Đ T   Nội khu 28,209,121 1,451,359,301
106 4 G2 07 G2-407 1 47.41 51.45 T Đ   Hồng 30,234,049 1,555,541,831
107 4 G2 08 G2-408 2 78.66 82.69 Đ T   Nội khu 29,393,222 2,430,525,550
108 4 G2 09 G2-409 3 124.86 135.11 T N ĐB-Đ G Hồng 29,721,568 4,015,681,091
109 4 G2 10 G2-410 3 120.77 129.97 N B - ĐB G Hồng 29,884,902 3,884,140,681
110 4 G2 11 G2-411 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
111 4 G2 12 G2-412 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 30,042,040 1,545,662,972
112 4 G2 12A G2-412A 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
113 4 G2 14 G2-414 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 29,950,916 3,081,949,287
114 4 G2 15 G2-415 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
115 4 G2 16 G2-416 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 29,904,481 3,077,171,071
116 9 G2 01 G2-901 3 101.02 109.62 T ĐN G Hồng 31,779,773 3,483,698,702
117 9 G2 02 G2-902 3 107.81 117.16 Đ TN   Nội khu 29,462,231 3,451,795,032
118 9 G2 03 G2-903 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 31,557,720 3,247,289,373
119 9 G2 04 G2-904 3 96.62 102.90 Đ T   Nội khu 29,750,586 3,061,335,304
120 9 G2 05 G2-905 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 31,557,720 3,247,289,373
121 9 G2 06 G2-906 1 46.98 51.45 Đ T   Nội khu 29,504,438 1,518,003,350
122 9 G2 07 G2-907 1 47.41 51.45 T Đ   Hồng 31,622,347 1,626,969,772
123 9 G2 08 G2-908 2 78.66 82.69 Đ T   Nội khu 30,742,911 2,542,131,315
124 9 G2 09 G2-909 3 124.86 135.11 T N ĐB-Đ G Hồng 31,086,334 4,200,074,611
125 9 G2 10 G2-910 3 120.77 129.97 N B - ĐB G Hồng 31,257,168 4,062,494,079
126 9 G2 11 G2-911 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
127 9 G2 12 G2-912 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 31,421,522 1,616,637,292
128 9 G2 12A G2-912A 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
129 9 G2 14 G2-914 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 31,326,213 3,223,467,366
130 9 G2 15 G2-915 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
131 9 G2 16 G2-916 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 31,277,646 3,218,469,743
132 12A G2 01 G2-12A01 3 101.02 109.62 T ĐN G Hồng 30,384,563 3,330,755,832
133 12A G2 02 G2-12A02 3 107.81 117.16 Đ TN   Nội khu 28,168,768 3,300,252,811
134 12A G2 03 G2-12A03 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 30,172,259 3,104,725,450
135 12A G2 04 G2-12A04 3 96.62 102.90 Đ T   Nội khu 28,444,463 2,926,935,217
136 12A G2 05 G2-12A05 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 30,172,259 3,104,725,450
137 12A G2 06 G2-12A06 1 46.98 51.45 Đ T   Nội khu 28,209,121 1,451,359,301
138 12A G2 07 G2-12A07 1 47.41 51.45 T Đ   Hồng 30,234,049 1,555,541,831
139 12A G2 08 G2-12A08 2 78.66 82.69 Đ T   Nội khu 29,393,222 2,430,525,550
140 12A G2 09 G2-12A09 3 124.86 135.11 T N ĐB-Đ G Hồng 29,721,568 4,015,681,091
141 12A G2 10 G2-12A10 3 120.77 129.97 N B - ĐB G Hồng 29,884,902 3,884,140,681
142 12A G2 11 G2-12A11 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
143 12A G2 12 G2-12A12 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 30,042,040 1,545,662,972
144 12A G2 12A G2-12A12A 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
145 12A G2 14 G2-12A14 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 29,950,916 3,081,949,287
146 12A G2 15 G2-12A15 3 96.60 102.90 N B   City 29,318,118 3,016,834,383
147 12A G2 16 G2-12A16 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 29,904,481 3,077,171,071
148 15 G2 01 G2-1501 3 101.02 109.62 T ĐN G Hồng 31,779,773 3,483,698,702
149 15 G2 02 G2-1502 3 107.81 117.16 Đ TN   Nội khu 29,462,231 3,451,795,032
150 15 G2 03 G2-1503 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 31,557,720 3,247,289,373
151 15 G2 04 G2-1504 3 96.62 102.90 Đ T   Nội khu 29,750,586 3,061,335,304
152 15 G2 05 G2-1505 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 31,557,720 3,247,289,373
153 15 G2 06 G2-1506 1 46.98 51.45 Đ T   Nội khu 29,504,438 1,518,003,350
154 15 G2 07 G2-1507 1 47.41 51.45 T Đ   Hồng 31,622,347 1,626,969,772
155 15 G2 08 G2-1508 2 78.66 82.69 Đ T   Nội khu 30,742,911 2,542,131,315
156 15 G2 09 G2-1509 3 124.86 135.11 T N ĐB-Đ G Hồng 31,086,334 4,200,074,611
157 15 G2 10 G2-1510 3 120.77 129.97 N B - ĐB G Hồng 31,257,168 4,062,494,079
158 15 G2 11 G2-1511 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
159 15 G2 12 G2-1512 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 31,421,522 1,616,637,292
160 15 G2 12A G2-1512A 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
161 15 G2 14 G2-1514 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 31,326,213 3,223,467,366
162 15 G2 15 G2-1515 3 96.60 102.90 N B   City 30,664,359 3,155,362,493
163 15 G2 16 G2-1516 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 31,277,646 3,218,469,743
164 22 G2 01 G2-2201 3 101.02 109.62 T ĐN G Hồng 31,469,726 3,449,711,398
165 22 G2 02 G2-2202 3 107.81 117.16 Đ TN   Nội khu 29,174,795 3,418,118,982
166 22 G2 03 G2-2203 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 31,249,840 3,215,608,501
167 22 G2 04 G2-2204 3 96.62 102.90 Đ T   Nội khu 29,460,336 3,031,468,618
168 22 G2 05 G2-2205 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 31,249,840 3,215,608,501
169 22 G2 06 G2-2206 1 46.98 51.45 Đ T   Nội khu 29,216,590 1,503,193,562
170 22 G2 07 G2-2207 1 47.41 51.45 T Đ   Hồng 31,313,837 1,611,096,897
171 22 G2 08 G2-2208 2 78.66 82.69 Đ T   Nội khu 30,442,980 2,517,330,034
172 22 G2 10 G2-2210 3 120.77 129.97 N B - ĐB G Hồng 30,952,220 4,022,859,991
173 22 G2 11 G2-2211 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
174 22 G2 12 G2-2212 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 31,114,970 1,600,865,221
175 22 G2 12A G2-2212A 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
176 22 G2 14 G2-2214 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 31,020,592 3,192,018,904
177 22 G2 15 G2-2215 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
178 22 G2 16 G2-2216 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 30,972,498 3,187,070,038
179 25 G2 01 G2-2501 3 101.02 109.62 T ĐN G Hồng 31,469,726 3,449,711,398
180 25 G2 02 G2-2502 3 107.81 117.16 Đ TN   Nội khu 29,174,795 3,418,118,982
181 25 G2 03 G2-2503 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 31,249,840 3,215,608,501
182 25 G2 04 G2-2504 3 96.62 102.90 Đ T   Nội khu 29,460,336 3,031,468,618
183 25 G2 05 G2-2505 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 31,249,840 3,215,608,501
184 25 G2 06 G2-2506 1 46.98 51.45 Đ T   Nội khu 29,216,590 1,503,193,562
185 25 G2 07 G2-2507 1 47.41 51.45 T Đ   Hồng 31,313,837 1,611,096,897
186 25 G2 08 G2-2508 2 78.66 82.69 Đ T   Nội khu 30,442,980 2,517,330,034
187 25 G2 10 G2-2510 3 120.77 129.97 N B - ĐB G Hồng 30,952,220 4,022,859,991
188 25 G2 11 G2-2511 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
189 25 G2 12 G2-2512 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 31,114,970 1,600,865,221
190 25 G2 12A 2-2512A 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
191 25 G2 14 G2-2514 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 31,020,592 3,192,018,904
192 25 G2 15 G2-2515 3 96.60 102.90 N B   City 30,365,194 3,124,578,468
193 25 G2 16 G2-2516 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 30,972,498 3,187,070,038
194 29 G2 01 G2-2901 3 101.02 109.62 T ĐN G Hồng 30,694,610 3,364,743,137
195 29 G2 02 G2-2902 3 107.81 117.16 Đ TN   Nội khu 28,456,204 3,333,928,860
196 29 G2 03 G2-2903 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 30,480,139 3,136,406,322
197 29 G2 04 G2-2904 3 96.62 102.90 Đ T   Nội khu 28,734,712 2,956,801,903
198 29 G2 05 G2-2905 3 96.50 102.90 T Đ   Hồng 30,480,139 3,136,406,322
199 29 G2 06 G2-2906 1 46.98 51.45 Đ T   Nội khu 28,496,970 1,466,169,090
200 29 G2 07 G2-2907 1 47.41 51.45 T Đ   Hồng 30,542,560 1,571,414,707
201 29 G2 08 G2-2908 2 78.66 82.69 Đ T   Nội khu 29,693,153 2,455,326,831
202 29 G2 10 G2-2910 3 120.77 129.97 N B - ĐB G Hồng 30,189,850 3,923,774,769
203 29 G2 11 G2-2911 3 96.60 102.90 N B   City 29,617,283 3,047,618,408
204 29 G2 12 G2-2912 1 47.58 51.45 B N   Nội khu 30,348,592 1,561,435,043
205 29 G2 12A 2-2912A 3 96.60 102.90 N B   City 29,617,283 3,047,618,408
206 29 G2 14 G2-2914 3 96.75 102.90 B N   Nội khu 30,256,538 3,113,397,749
207 29 G2 15 G2-2915 3 96.60 102.90 N B   City 29,617,283 3,047,618,408
208 29 G2 16 G2-2916 3 96.60 102.90 B N   Nội khu 30,209,629 3,108,570,776

 

TƯ VẤN DỰ ÁN

Tư vấn 1: 0973.81.4886

Tư vấn 2: 090.171.8388

 

MỞ BÁN SAO ÁNH DƯƠNG STAR AD1